và gửi cho chúng tôi
Việc thành lập công ty tại nước ngoài giúp doanh
nghiệp mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng, xây dựng hệ thống phân phối
hoặc triển khai hoạt động kinh doanh trực tiếp tại quốc gia mục tiêu. Trong khu
vực Đông Nam Á, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines và
Campuchia là những thị trường được nhiều nhà đầu tư Việt Nam quan tâm.
Tuy nhiên, thủ tục thành lập công ty tại mỗi quốc gia
có sự khác biệt về loại hình doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước
ngoài, yêu cầu về vốn, người đại diện, địa chỉ trụ sở và giấy phép kinh doanh.
Bên cạnh thủ tục tại nước tiếp nhận đầu tư, nhà đầu tư Việt Nam còn phải xem
xét các quy định về đầu tư ra nước ngoài, chuyển vốn và quản lý dòng tiền theo
pháp luật Việt Nam.
Dưới đây là những nội dung cơ bản cần lưu ý khi thành
lập công ty tại 06 quốc gia Đông Nam Á.
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ
1. Pháp luật Việt Nam về đầu tư ra nước ngoài
Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của nhà đầu tư Việt Nam
hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Luật Đầu tư
số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026;
- Nghị định số
103/2026/NĐ-CP quy định về đầu tư ra nước ngoài, có hiệu lực từ ngày
03/04/2026;
- Pháp luật về
quản lý ngoại hối và các quy định pháp luật có liên quan.
Theo đó, việc thành lập doanh nghiệp ở nước ngoài
không chỉ được xem xét theo pháp luật của quốc gia nơi doanh nghiệp dự kiến
hoạt động mà còn phải xác định nghĩa vụ đăng ký đầu tư ra nước ngoài và các thủ
tục chuyển vốn tại Việt Nam.
2. Pháp luật tại quốc gia tiếp nhận đầu tư
Tùy thuộc vào thị trường lựa chọn, việc thành lập và
vận hành doanh nghiệp được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật tương ứng, tiêu
biểu gồm:
- Singapore:
Companies Act 1967 và các quy định về đăng ký doanh nghiệp do Accounting and
Corporate Regulatory Authority (ACRA) quản lý.
- Thái Lan:
Civil and Commercial Code và Foreign Business Act B.E. 2542 (1999).
- Malaysia:
Companies Act 2016 và các quy định về điều kiện đầu tư, giấy phép theo từng
lĩnh vực.
- Indonesia:
Law No. 40 of 2007 on Limited Liability Companies; Investment Law No. 25 of
2007; Government Regulation No. 28 of 2025 và các văn bản hướng dẫn.
- Philippines:
Revised Corporation Code (Republic Act No. 11232) và Foreign Investments Act of
1991 (Republic Act No. 7042), được sửa đổi, bổ sung.
- Campuchia:
Law on Commercial Enterprises và Law on Investment 2021 cùng các văn bản hướng
dẫn.
II. NỘI DUNG TƯ VẤN
1. Điều kiện chung khi thành lập công ty tại nước
ngoài
Trước khi thực hiện thủ tục thành lập công ty tại một
quốc gia Đông Nam Á, nhà đầu tư cần xác định một số vấn đề cơ bản sau:
[1[ Xác định ngành, nghề kinh doanh dự kiến.
Không phải mọi ngành, nghề đều được phép tiếp cận với
tỷ lệ sở hữu nước ngoài như nhau. Một số lĩnh vực có thể bị hạn chế tỷ lệ vốn
góp, yêu cầu phải có cổ đông hoặc đối tác trong nước, hoặc phải được cấp giấy
phép chuyên ngành trước khi hoạt động.
[2] Lựa chọn loại hình doanh nghiệp.
Tùy từng quốc gia, nhà đầu tư có thể lựa chọn thành
lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc loại hình doanh nghiệp
phù hợp khác. Việc lựa chọn cần căn cứ vào số lượng thành viên, cơ cấu vốn,
phương thức quản trị và kế hoạch hoạt động lâu dài.
[3] Xác định yêu cầu về vốn và người quản lý.
Một số quốc gia yêu cầu doanh nghiệp có mức vốn tối
thiểu hoặc mức vốn góp thực tế nhất định. Ngoài ra, pháp luật nước sở tại có
thể yêu cầu công ty phải có giám đốc, người đại diện hoặc thư ký công ty đáp
ứng điều kiện cư trú tại quốc gia đó.
[4] Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư.
Trường hợp nhà đầu tư là cá nhân, hồ sơ thường bao gồm
giấy tờ định danh, thông tin liên hệ và tài liệu chứng minh năng lực tài chính
theo yêu cầu.
Trường hợp nhà đầu tư là doanh nghiệp Việt Nam, hồ sơ
có thể bao gồm Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, quyết định đầu
tư, tài liệu chứng minh tư cách pháp lý và báo cáo tài chính. Các tài liệu này
thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch và chứng thực theo quy định của
nước tiếp nhận đầu tư, trừ trường hợp được miễn.

2. Thủ tục thành lập công ty tại Singapore
2.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Private Limited Company (Pte. Ltd.) là loại hình được
nhiều nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn tại Singapore. Đây là công ty trách nhiệm
hữu hạn có tư cách pháp nhân độc lập, trong đó trách nhiệm của cổ đông về nguyên
tắc giới hạn trong phạm vi vốn góp.
2.2. Điều kiện
thành lập
Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn của công
ty tại Singapore đối với nhiều ngành, nghề thông thường. Tuy nhiên, một số lĩnh
vực đặc thù vẫn chịu điều kiện hoặc yêu cầu cấp phép riêng.
Một số yêu cầu đáng chú ý:
- Công ty phải
có ít nhất một giám đốc là cá nhân thường trú tại Singapore theo Điều 145
Companies Act 1967.
- Phải có địa
chỉ đăng ký tại Singapore.
- Phải bổ
nhiệm thư ký công ty trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày thành lập.
- Cổ đông có
thể là cá nhân hoặc pháp nhân, trong đó pháp luật cho phép nhà đầu tư nước
ngoài tham gia sở hữu vốn.
- Mức vốn cổ
phần ban đầu có thể được xác định phù hợp với nhu cầu hoạt động và quy định
pháp luật; không nên mặc định mọi doanh nghiệp đều phải đáp ứng một mức vốn lớn
như nhau.

2.3. Cơ quan đăng
ký và quy trình thực hiện
Cơ quan quản lý đăng ký doanh nghiệp là Accounting and
Corporate Regulatory Authority (ACRA). Hồ sơ được thực hiện thông qua hệ thống
Bizfile.
Quy trình cơ bản gồm:
- Kiểm tra và
đăng ký tên công ty.
- Xác định cổ
đông, giám đốc, thư ký công ty, địa chỉ đăng ký và vốn cổ phần.
- Chuẩn bị
điều lệ và thông tin đăng ký theo yêu cầu.
- Nộp hồ sơ
đăng ký thành lập công ty trên hệ thống ACRA.
- Nhận xác
nhận đăng ký thành lập và thông tin doanh nghiệp.
- Thực hiện
các thủ tục sau thành lập như đăng ký thuế, mở tài khoản ngân hàng và xin giấy
phép chuyên ngành nếu có.
Nhà đầu tư nước ngoài không cư trú tại Singapore
thường cần sử dụng dịch vụ của đơn vị cung cấp dịch vụ doanh nghiệp được cấp
phép tại Singapore để thực hiện thủ tục đăng ký.
Quý Khách hàng tham khảo thêm nội dung tại bài viết liên quan: THỦ TỤC THÀNH LẬP CÔNG TY TẠI SINGAPORE CHO NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM | THỦ TỤC THÀNH LẬP CÔNG TY TẠI MỸ CHO NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM: ĐIỀU KIỆN, QUY TRÌNH VÀ NGHĨA VỤ SAU THÀNH LẬP
3. Thủ tục thành lập công ty tại Thái Lan
3.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Private Limited Company là loại hình thường được lựa
chọn khi thành lập công ty tại Thái Lan. Công ty có tư cách pháp nhân độc lập
và được tổ chức theo quy định của Civil and Commercial Code.
3.2. Điều kiện về
sở hữu nước ngoài
Theo Foreign Business Act B.E. 2542 (1999), doanh
nghiệp có tỷ lệ sở hữu của người nước ngoài từ 50% vốn điều lệ trở lên về
nguyên tắc được xác định là doanh nghiệp nước ngoài và phải xem xét các hạn chế
đối với hoạt động kinh doanh theo luật này.
Foreign Business Act phân chia ngành, nghề thành các
nhóm tại List 1, List 2 và List 3. Trong đó:
- List 1: Các
ngành, nghề bị cấm đối với người nước ngoài theo quy định.
- List 2: Các
ngành, nghề chỉ được thực hiện khi đáp ứng điều kiện và có chấp thuận theo thẩm
quyền.
- List 3: Các
ngành, nghề người nước ngoài phải được cấp phép kinh doanh phù hợp trước khi
hoạt động, trừ trường hợp thuộc diện miễn hoặc được áp dụng cơ chế khác.
Do đó, không thể chỉ căn cứ vào việc thành lập được
công ty tại Thái Lan để kết luận doanh nghiệp đã đủ điều kiện kinh doanh. Nhà
đầu tư cần rà soát ngành, nghề cụ thể để xác định có phải xin Foreign Business
License (FBL), Foreign Business Certificate hoặc đáp ứng điều kiện theo chương
trình ưu đãi đầu tư của Board of Investment (BOI) hay không.
3.3. Quy trình
thành lập
Thủ tục đăng ký doanh nghiệp được thực hiện tại
Department of Business Development (DBD), Bộ Thương mại Thái Lan. Các bước cơ
bản gồm:
- Kiểm tra và
đăng ký tên công ty.
- Xác định cổ
đông, giám đốc, cơ cấu vốn và địa chỉ trụ sở.
- Chuẩn bị hồ
sơ thành lập theo quy định của Civil and Commercial Code.
- Đăng ký
thành lập công ty tại DBD.
- Thực hiện
đăng ký thuế và các nghĩa vụ liên quan.
- Xin giấy
phép kinh doanh hoặc chấp thuận đầu tư nếu ngành, nghề thuộc diện có điều kiện.
Nhà đầu tư cần tránh việc sử dụng cổ đông Thái Lan
đứng tên thay cho nhà đầu tư nước ngoài nhằm né tránh hạn chế về sở hữu. Cơ cấu
sở hữu và quyền kiểm soát phải phản ánh đúng bản chất giao dịch và tuân thủ
pháp luật Thái Lan.
4. Thủ tục thành lập công ty tại Malaysia
4.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Private Company Limited by Shares (Sdn. Bhd.) là loại
hình doanh nghiệp phổ biến tại Malaysia. Công ty được thành lập theo Companies
Act 2016 và có tư cách pháp nhân độc lập.
4.2. Điều kiện
thành lập
Theo Companies Act 2016:
- Công ty tư
nhân phải có ít nhất một giám đốc là cá nhân từ đủ 18 tuổi.
- Giám đốc
phải đáp ứng yêu cầu về nơi cư trú thường xuyên tại Malaysia theo quy định.
- Công ty phải
có địa chỉ đăng ký tại Malaysia.
- Phải bổ
nhiệm thư ký công ty đáp ứng điều kiện luật định trong thời hạn 30 ngày kể từ
ngày thành lập.
- Cơ cấu cổ
đông và vốn góp được xác định theo loại hình, điều lệ và quy định pháp luật.
Malaysia cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ
vốn tại nhiều ngành, nghề. Tuy nhiên, quyền sở hữu này không áp dụng đồng nhất
cho mọi lĩnh vực. Một số hoạt động kinh doanh chịu điều kiện về tỷ lệ vốn nước
ngoài, giấy phép, vốn tối thiểu hoặc yêu cầu về sự tham gia của nhà đầu tư
trong nước.
Đối với hoạt động sản xuất, nhà đầu tư cần kiểm tra
thêm các điều kiện cấp phép theo Industrial Co-ordination Act 1975 và quy định
chuyên ngành. Các lĩnh vực như tài chính, phân phối, viễn thông, giáo dục và
dịch vụ chuyên môn cũng có thể có yêu cầu riêng.
4.3. Cơ quan đăng
ký và quy trình thực hiện
Cơ quan đăng ký doanh nghiệp là Companies Commission
of Malaysia (SSM). Hồ sơ được thực hiện thông qua hệ thống đăng ký doanh nghiệp
của SSM.
Quy trình cơ bản gồm:
- Kiểm tra tên
công ty dự kiến.
- Xác định cổ
đông, giám đốc, thư ký công ty, địa chỉ và vốn.
- Chuẩn bị
thông tin, tài liệu thành lập theo Companies Act 2016.
- Nộp hồ sơ
đăng ký tại SSM.
- Nhận xác
nhận thành lập doanh nghiệp.
- Thực hiện
các thủ tục về thuế, tài khoản ngân hàng, lao động và giấy phép kinh doanh
tương ứng.
5. Thủ tục thành lập công ty tại Indonesia
5.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, loại hình thường được
sử dụng là Perseroan Terbatas Penanaman Modal Asing (PT PMA), tức công ty trách
nhiệm hữu hạn có vốn đầu tư nước ngoài.
PT PMA là pháp nhân được thành lập theo pháp luật
Indonesia và chịu sự điều chỉnh của pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư và cấp
phép kinh doanh.
5.2. Điều kiện về
vốn và sở hữu nước ngoài
Nhà đầu tư cần rà soát danh mục ngành, nghề kinh doanh
(KBLI) để xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài được phép, các điều kiện đầu tư và
giấy phép tương ứng.
Theo quy định về cấp phép đầu tư hiện hành, mức vốn
góp đã phát hành và thanh toán tối thiểu đối với PT PMA là 2,5 tỷ IDR, trừ
trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Ngoài yêu cầu về vốn đã góp, dự án PT PMA còn phải xem
xét điều kiện tổng vốn đầu tư theo ngành, nghề và địa điểm triển khai. Vì vậy,
mức vốn góp tối thiểu không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư chỉ cần bố trí đúng
số tiền này là có thể triển khai mọi dự án.
5.3. Cơ quan đăng
ký và quy trình thực hiện
Thủ tục thành lập và cấp phép kinh doanh tại Indonesia
được thực hiện thông qua cơ quan có thẩm quyền và hệ thống Online Single
Submission (OSS).
Quy trình cơ bản gồm:
- Kiểm tra
ngành, nghề kinh doanh theo mã KBLI và điều kiện sở hữu nước ngoài.
- Xác định tối
thiểu các cổ đông, giám đốc, người quản lý và cơ cấu vốn.
- Lập và ký
văn bản thành lập công ty trước công chứng viên tại Indonesia.
- Thực hiện
thủ tục phê duyệt tư cách pháp nhân tại Bộ Luật và Nhân quyền hoặc cơ quan kế
nhiệm theo cơ cấu quản lý hiện hành.
- Đăng ký mã
số thuế và thông tin doanh nghiệp.
- Đăng ký số
định danh doanh nghiệp (NIB) và giấy phép kinh doanh theo mức độ rủi ro trên hệ
thống OSS.
- Hoàn tất các
nghĩa vụ về lao động, thuế, báo cáo đầu tư và giấy phép chuyên ngành.
Đối với Indonesia, việc xác định chính xác mã KBLI và
điều kiện cấp phép có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu lựa chọn sai mã ngành
hoặc không đáp ứng điều kiện đầu tư, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong quá
trình xin giấy phép và triển khai hoạt động thực tế.
6. Thủ tục thành lập công ty tại Philippines
6.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn thành lập
Domestic Corporation hoặc các loại hình hiện diện thương mại khác theo pháp
luật Philippines. Trong đó, Domestic Corporation là loại hình thường được cân
nhắc khi nhà đầu tư muốn thành lập pháp nhân độc lập tại quốc gia này.
6.2. Điều kiện về
sở hữu nước ngoài
Theo Foreign Investments Act of 1991 (Republic Act No.
7042), được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản liên quan, Philippines cho phép
nhà đầu tư nước ngoài sở hữu vốn tại nhiều lĩnh vực kinh doanh.
Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu nước ngoài còn phụ thuộc vào
ngành, nghề và Foreign Investment Negative List (FINL). Một số ngành nghề bị
hạn chế hoặc yêu cầu tỷ lệ vốn góp tối thiểu của công dân Philippines.
Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phục vụ
thị trường nội địa, nhà đầu tư cần kiểm tra thêm quy định về mức vốn góp tối
thiểu và các trường hợp ngoại lệ. Không nên áp dụng một mức vốn chung cho mọi
loại hình và ngành nghề.
6.3. Cơ quan đăng
ký và quy trình thực hiện
Cơ quan đăng ký công ty là Securities and Exchange
Commission (SEC).
Quy trình cơ bản gồm:
- Kiểm tra và
đăng ký tên doanh nghiệp.
- Xác định
loại hình công ty, cổ đông, giám đốc, vốn và địa chỉ đăng ký.
- Chuẩn bị
Điều lệ và các tài liệu thành lập theo Revised Corporation Code (Republic Act
No. 11232).
- Nộp hồ sơ
đăng ký tại SEC.
- Thực hiện
đăng ký thuế với Bureau of Internal Revenue (BIR).
- Xin giấy
phép kinh doanh tại chính quyền địa phương và giấy phép chuyên ngành nếu có.
- Thực hiện
các nghĩa vụ về lao động, bảo hiểm và báo cáo theo quy định.
Việc được SEC cấp giấy chứng nhận thành lập không đồng
nghĩa với việc doanh nghiệp đã có đầy đủ giấy phép để triển khai mọi hoạt động
kinh doanh. Nhà đầu tư cần xác định các giấy phép tiếp theo theo ngành, nghề và
địa bàn hoạt động.
7. Thủ tục thành lập công ty tại Campuchia
7.1. Loại hình
doanh nghiệp phổ biến
Private Limited Company là loại hình thường được nhà
đầu tư lựa chọn khi thành lập doanh nghiệp tại Campuchia. Việc thành lập và tổ
chức hoạt động của công ty được điều chỉnh bởi Law on Commercial Enterprises.
Campuchia nhìn chung cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở
hữu 100% vốn tại nhiều ngành, nghề kinh doanh. Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài
không được sở hữu đất đai theo cơ chế sở hữu dành cho công dân Campuchia và cần
kiểm tra các hạn chế chuyên ngành nếu hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh có
điều kiện.
7.2. Cơ quan đăng
ký và quy trình thực hiện
Việc đăng ký doanh nghiệp được thực hiện tại Ministry
of Commerce (MOC), trong đó Campuchia đã triển khai hệ thống đăng ký doanh
nghiệp trực tuyến.
Quy trình cơ bản gồm:
- Kiểm tra và
đăng ký tên công ty.
- Xác định cổ
đông, giám đốc, vốn điều lệ và địa chỉ trụ sở.
- Chuẩn bị
Điều lệ và hồ sơ thành lập theo Law on Commercial Enterprises.
- Nộp hồ sơ
đăng ký tại MOC.
- Thực hiện
đăng ký thuế tại General Department of Taxation (GDT).
- Đăng ký các
nghĩa vụ liên quan đến lao động và bảo hiểm xã hội.
- Xin giấy
phép chuyên ngành và thực hiện thủ tục liên quan đến địa điểm kinh doanh nếu
pháp luật yêu cầu.
Trường hợp dự án đáp ứng điều kiện để được công nhận
là Qualified Investment Project (QIP), nhà đầu tư có thể xem xét đăng ký với
Council for the Development of Cambodia (CDC) hoặc cơ quan có thẩm quyền để
hưởng ưu đãi đầu tư. Đây là thủ tục về ưu đãi đầu tư, không phải điều kiện bắt
buộc đối với mọi doanh nghiệp thành lập tại Campuchia.
8. Thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam
Bên cạnh việc thành lập công ty tại quốc gia tiếp nhận
đầu tư, nhà đầu tư Việt Nam cần thực hiện các thủ tục theo Luật Đầu tư 2025 và
Nghị định 103/2026/NĐ-CP.

8.1. Trường hợp
phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Theo Điều 42 Luật Đầu tư 2025 và quy định hướng dẫn
tại Nghị định 103/2026/NĐ-CP, việc xác định thủ tục được thực hiện căn cứ vào
quy mô vốn đầu tư và ngành, nghề kinh doanh.
Theo Điều 17 Nghị định 103/2026/NĐ-CP, Bộ Tài chính có
thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài đối với dự án có
vốn đầu tư ra nước ngoài từ 7 tỷ đồng trở lên hoặc dự án thuộc ngành, nghề đầu
tư ra nước ngoài có điều kiện theo quy định, trừ trường hợp pháp luật có quy
định khác.
Đối với dự án có quy mô vốn lớn hoặc đề xuất áp dụng
cơ chế, chính sách hỗ trợ đặc biệt, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thêm thủ
tục báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét trước khi cấp Giấy chứng nhận.
8.2. Trường hợp
không phải cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Đối với dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài thấp hơn mức
quy định và không thuộc ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện, nhà đầu
tư thực hiện thủ tục đăng ký giao dịch ngoại hối theo quy định mà không phải
thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
Việc không phải cấp Giấy chứng nhận không đồng nghĩa
với việc nhà đầu tư được tự do chuyển tiền ra nước ngoài. Nhà đầu tư vẫn phải
tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối, tài khoản vốn đầu tư và chuyển vốn.
8.3. Một số điều
kiện và hồ sơ cần lưu ý
Tùy trường hợp, nhà đầu tư cần chuẩn bị:
- Quyết định
đầu tư ra nước ngoài theo thẩm quyền;
- Tài liệu
chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư;
- Tài liệu
chứng minh nguồn vốn đầu tư;
- Tài liệu về
địa điểm, hình thức đầu tư và dự án tại nước ngoài;
- Văn bản xác
nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế theo yêu cầu của pháp luật;
- Các tài liệu
khác theo quy định đối với ngành, nghề đầu tư có điều kiện.
Sau khi hoàn tất thủ tục đầu tư, nhà đầu tư phải thực
hiện việc mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài, chuyển vốn đúng quy định và
thực hiện chế độ báo cáo, nghĩa vụ tài chính phát sinh.
Khánh An Business Law đồng hành cùng nhà đầu tư Việt
Nam trong quá trình thành lập doanh nghiệp tại các quốc gia Đông Nam Á, từ khâu
nghiên cứu thị trường, lựa chọn mô hình kinh doanh đến chuẩn bị hồ sơ và triển
khai các thủ tục pháp lý cần thiết. Phạm vi hỗ trợ của Khánh An Business Law bao gồm:
- Tư vấn lựa
chọn quốc gia, loại hình doanh nghiệp và cơ cấu sở hữu phù hợp;
- Rà soát điều
kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu nước ngoài và giấy phép kinh doanh;
- Tư vấn,
chuẩn bị hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư tại Việt Nam;
- Hỗ trợ thủ
tục đầu tư ra nước ngoài theo quy định pháp luật Việt Nam;
- Phối hợp với
đối tác pháp lý hoặc đơn vị dịch vụ tại nước sở tại để thực hiện thủ tục đăng
ký doanh nghiệp;
- Hỗ trợ các
thủ tục sau thành lập theo phạm vi công việc được thống nhất.
UY
TÍN – CHẤT LƯỢNG – HIỆU QUẢ CAO là những giá trị chúng tôi mang tới cho Quý
khách hàng. Đáp lại những giá trị đó là những phản hồi tích cực đã mang lại động
lực cho Khánh An phát triển như ngày hôm nay.
Trên đây là nội dung tư vấn của chúng tôi THỦ TỤC THÀNH LẬP CÔNG TY TẠI
06 QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á: ĐIỀU KIỆN VÀ QUY TRÌNH ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ VIỆT NAM. Mọi thắc mắc, Quý khách
hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty tư vấn Khánh An chúng tôi để được
tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện một cách nhanh gọn, hiệu quả.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TNHH
KHÁNH AN BUSINESS LAW
Hotline:
097.652.9499
Địa chỉ: Toà nhà 88
Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, Hà Nội
Web: khanhanlaw.com
Email:
Info@khanhanlaw.net
Rất hân hạnh được hợp
tác cùng Quý khách!
Khuyến cáo:
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.
Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ của bài viết, vui lòng gửi email đến info@khanhanlaw.net.
Khánh An là một công ty tư vấn tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Doanh nghiệp và Đầu tư. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi qua website: khanhanlaw.com hoặc liên hệ trực tiếp qua số Hotline: 097.652.9499.