Trang chủ » Tư vấn khác » Đời sống

Tải mẫu đơn đề nghị thành lập hội mới nhất

0 phút trước..

Việc thành lập hội là nhu cầu của các cá nhân, tổ chức có chung mục đích, lĩnh vực hoạt động và mong muốn hình thành một tổ chức để kết nối, phối hợp và thực hiện các hoạt động theo quy định pháp luật. Để được xem xét thành lập, hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ, trong đó đơn đề nghị thành lập hội là một trong những giấy tờ quan trọng thể hiện nguyện vọng, mục đích và những thông tin cơ bản liên quan đến hội dự kiến thành lập.

Việc sử dụng đúng biểu mẫu và kê khai chính xác các nội dung trong đơn sẽ giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế những thiếu sót phải sửa đổi, bổ sung. Nếu bạn đang tìm kiếm mẫu đơn đề nghị thành lập hội mới nhất để tải về và tham khảo, bài viết dưới đây sẽ cung cấp mẫu đơn cùng những nội dung đáng lưu ý khi lập hồ sơ thành lập hội.


Tải mẫu đơn đề nghị thành lập hội mới nhất

Tải ngay tại đây!

Điều kiện và thủ tục thành lập Hội, Hiệp hội

1. Quy trình thành lập Hội

Để thành lập Hội, tổ chức, cá nhân có nhu cầu cần thực hiện đầy đủ các bước theo trình tự quy định, từ việc xây dựng Ban vận động, hoàn thiện hồ sơ đề nghị thành lập đến tổ chức đại hội và hoàn tất thủ tục phê duyệt điều lệ. Về cơ bản, quy trình thành lập Hội được triển khai qua các bước sau:

  • Thành lập Ban vận động thành lập Hội: Tập hợp những cá nhân có nguyện vọng, đủ điều kiện tham gia và tổ chức các công việc chuẩn bị ban đầu.
  • Đề nghị công nhận Ban vận động: Gửi hồ sơ đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, công nhận Ban vận động thành lập Hội.
  • Vận động thành viên tham gia: Tiến hành vận động công dân, tổ chức có cùng mục đích, lĩnh vực hoạt động tham gia Hội.
  • Nộp hồ sơ xin phép thành lập Hội: Ban vận động chuẩn bị và gửi hồ sơ đề nghị thành lập Hội đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Tổ chức Đại hội thành lập Hội: Sau khi được cho phép thành lập, tiến hành tổ chức đại hội theo quy định. Báo cáo kết quả Đại hội: Gửi báo cáo kết quả tổ chức đại hội đến cơ quan đã quyết định cho phép thành lập Hội.
  • Hoàn tất thủ tục phê duyệt điều lệ: Nhận kết quả phê duyệt điều lệ Hội của cơ quan có thẩm quyền, làm cơ sở để Hội triển khai hoạt động theo quy định.

2. Hồ sơ và thủ tục thành lập Hội, Hiệp hội

Sau khi hoàn thành việc thành lập Ban vận động và được cơ quan có thẩm quyền công nhận, Ban vận động cần chuẩn bị hồ sơ đề nghị thành lập Hội. Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác các giấy tờ theo yêu cầu sẽ giúp quá trình tiếp nhận và thẩm định hồ sơ được thực hiện thuận lợi hơn.

2.1. Thành phần hồ sơ thành lập Hội

Hồ sơ đề nghị thành lập Hội bao gồm các giấy tờ cơ bản sau:

  • Đơn đề nghị thành lập Hội theo mẫu quy định.
  • Dự thảo điều lệ Hội được xây dựng theo mẫu.
  • Danh sách các thành viên Ban vận động thành lập Hội đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận.
  • Phiếu lý lịch tư pháp của người đứng đầu Ban vận động thành lập Hội.
  • Văn bản xác nhận về địa điểm dự kiến đặt trụ sở của Hội.
  • Bản kê khai tài sản, tài chính của Hội (nếu có).

Các giấy tờ trong hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ và phù hợp với yêu cầu của cơ quan tiếp nhận, bảo đảm thông tin thống nhất, rõ ràng để phục vụ quá trình xem xét, thẩm định.

2.2. Trình tự, thủ tục thành lập Hội

Việc thành lập Hội được thực hiện theo các bước cơ bản dưới đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị thành lập Hội

Ban vận động tiến hành thu thập, hoàn thiện các giấy tờ theo thành phần hồ sơ đã nêu, đồng thời kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ trước khi nộp cho cơ quan có thẩm quyền.

Bước 2: Nộp hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền

Tùy thuộc vào phạm vi hoạt động dự kiến của Hội, hồ sơ đề nghị thành lập được gửi đến cơ quan có thẩm quyền tương ứng, cụ thể:

  • Bộ Nội vụ: Đối với Hội có phạm vi hoạt động trên cả nước hoặc liên tỉnh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Đối với Hội có phạm vi hoạt động trong phạm vi tỉnh.

Căn cứ tình hình thực tế tại địa phương, Chủ tịch UBND cấp tỉnh có thể ủy quyền cho Chủ tịch UBND cấp huyện thực hiện việc cho phép thành lập, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, giải thể, đổi tên và phê duyệt điều lệ đối với Hội có phạm vi hoạt động trong xã.

Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và thẩm định hồ sơ

Kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành nghiên cứu, thẩm định hồ sơ đề nghị thành lập Hội. Trong quá trình giải quyết, cơ quan này thực hiện việc lấy ý kiến của các cơ quan có liên quan, tổng hợp ý kiến đóng góp và yêu cầu bổ sung, hoàn thiện hồ sơ nếu cần thiết.

Bước 4: Nhận kết quả giải quyết hồ sơ

Sau khi hoàn tất quá trình xem xét, thẩm định, cơ quan có thẩm quyền thông báo kết quả giải quyết đề nghị thành lập Hội. Trường hợp hồ sơ đáp ứng các điều kiện theo quy định, cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản đồng ý cho phép thành lập Hội. Nếu không chấp thuận, cơ quan giải quyết phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.


Cơ cấu tổ chức của hội được quy định như thế nào?

Theo Điều 18 Nghị định 126/2024/NĐ-CP, cơ cấu tổ chức của hội được xây dựng dựa trên đặc điểm, phạm vi và quy mô hoạt động của từng hội. Về cơ bản, cơ cấu tổ chức gồm các bộ phận sau:

  • Đại hội;
  • Ban Chấp hành hội;
  • Ban Thường vụ hội;
  • Ban Kiểm tra hội;
  • Các tổ chức thuộc hội theo quy định tại Điều 25 Nghị định 126/2024/NĐ-CP.

Đối với các tổ chức thuộc hội, hội được chủ động quyết định việc thành lập căn cứ vào tính chất, phạm vi, quy mô tổ chức và hoạt động của hội, đồng thời phải bảo đảm phù hợp với quy định pháp luật và điều lệ hội.

Như vậy, ngoài những bộ phận cơ bản được quy định, hội có thể tổ chức thêm các đơn vị trực thuộc khi cần thiết để đáp ứng yêu cầu hoạt động thực tế, nhưng việc tổ chức và quản lý phải tuân thủ pháp luật và điều lệ đã được phê duyệt.

Hội là gì? Khái niệm về Hội theo quy định pháp luật

Căn cứ khoản 1 Điều 3 Nghị định 126/2024/NĐ-CP , Hội được hiểu là tổ chức tự nguyện do các tổ chức, công dân Việt Nam có cùng lĩnh vực, ngành nghề, sở thích hoặc cùng giới thành lập, với mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên và hoạt động thường xuyên, không vì mục tiêu lợi nhuận.

Theo quy định này, Hội được tổ chức và hoạt động nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Hội, hội viên và cộng đồng; đồng thời tạo điều kiện để các thành viên hỗ trợ, hợp tác với nhau, nâng cao hiệu quả hoạt động, đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội cũng như sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Như vậy, Hội là tổ chức hoạt động trên cơ sở tự nguyện, có chung mục đích và không vì lợi nhuận, được thành lập để kết nối các tổ chức, cá nhân có cùng mối quan tâm, lĩnh vực hoặc ngành nghề. Thông qua việc tập hợp và hỗ trợ hội viên, Hội góp phần bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên và đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Việc tổ chức, quản lý và hoạt động của Hội phải tuân thủ Nghị định 126/2024/NĐ-CP cùng các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.

Quyền của hội được quy định như thế nào?

Điều 23 Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định tương đối đầy đủ về các quyền của hội trong quá trình tổ chức và hoạt động. Cụ thể, hội có các quyền sau:

1. Quyền tổ chức và thực hiện hoạt động theo điều lệ

Hội được tổ chức và hoạt động theo điều lệ hội đã được phê duyệt, bảo đảm các hoạt động được triển khai đúng tôn chỉ, mục đích và phạm vi hoạt động.

2. Quyền tuyên truyền, phổ biến thông tin

Hội được tuyên truyền về tôn chỉ, mục đích hoạt động của mình; đồng thời được cung cấp và phổ biến thông tin về đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.

3. Quyền đại diện cho hội viên

Hội được đại diện cho hội viên trong các quan hệ đối nội và đối ngoại có liên quan đến quyền, nghĩa vụ của hội theo quy định.

4. Quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

Hội có quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên và cộng đồng, với điều kiện phù hợp với tôn chỉ và mục đích hoạt động của hội.

5. Quyền phối hợp hoạt động giữa các hội viên

Hội được tổ chức và điều phối hoạt động giữa các hội viên nhằm hướng đến lợi ích chung của hội, tạo sự liên kết và phối hợp trong quá trình hoạt động.

6. Quyền phổ biến, bồi dưỡng kiến thức

Hội được phổ biến, bồi dưỡng kiến thức cho hội viên và cung cấp những thông tin cần thiết cho hội viên theo quy định của pháp luật.

7. Quyền tham gia chương trình, dự án, nghiên cứu và cung cấp dịch vụ

Theo đề nghị của cơ quan nhà nước, hội được tham gia:

  • Các chương trình, dự án, đề tài và nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ;
  • Hoạt động tư vấn, phản biện chính sách;
  • Cung cấp dịch vụ công;
  • Tổ chức dạy nghề, truyền nghề theo quy định pháp luật.

8. Quyền thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện

Hội hoạt động trên phạm vi toàn quốc hoặc liên tỉnh được đặt chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương khác với nơi đặt trụ sở chính theo quy định.

Trong trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định, hội cũng có thể đặt văn phòng đại diện ở nước ngoài.

9. Quyền thành lập và quản lý tổ chức thuộc hội

Hội được thành lập và quản lý các tổ chức thuộc hội theo quy định của pháp luật và điều lệ hội, bảo đảm phù hợp với tôn chỉ, mục đích và lĩnh vực hoạt động của hội.

10. Quyền tham gia xây dựng cơ chế, chính sách

Hội được tham gia đóng góp ý kiến trong quá trình xây dựng cơ chế, chính sách liên quan trực tiếp đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và lĩnh vực hoạt động của hội.

Bên cạnh đó, hội có quyền kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về những vấn đề liên quan đến sự phát triển của hội và lĩnh vực mà hội hoạt động.

Hội cũng được tham gia tổ chức đào tạo, bồi dưỡng và các hoạt động dịch vụ khác theo quy định pháp luật. Khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, hội có thể được cấp chứng chỉ hành nghề, chứng chỉ năng lực và các loại chứng chỉ khác liên quan đến lĩnh vực hoạt động của hội.

11. Quyền phối hợp với các cơ quan, tổ chức

Hội được phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan để thực hiện những nhiệm vụ thuộc chức năng và phạm vi hoạt động của hội.

12. Quyền thu hội phí và tạo nguồn thu

Hội được thu hội phí của hội viên và thực hiện các hoạt động kinh doanh, dịch vụ nhằm tạo nguồn thu để tự bảo đảm kinh phí hoạt động, với điều kiện tuân thủ quy định của pháp luật.

13. Quyền tiếp nhận và sử dụng tài trợ, viện trợ

Hội được tiếp nhận, quản lý và sử dụng các khoản tài trợ, viện trợ hợp pháp của tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài theo quy định.

Việc tiếp nhận và sử dụng các nguồn lực này phải gắn với tôn chỉ, mục đích, chức năng và nhiệm vụ của hội.

14. Quyền được Nhà nước hỗ trợ kinh phí

Đối với những hoạt động gắn với nhiệm vụ do Đảng, Nhà nước giao, hội có thể được Nhà nước hỗ trợ kinh phí theo quy định nếu thuộc trường hợp được hỗ trợ.

15. Quyền tham gia tổ chức quốc tế và ký kết thỏa thuận quốc tế

Hội hoạt động trên phạm vi toàn quốc hoặc liên tỉnh được gia nhập các tổ chức quốc tế tương ứng và ký kết, thực hiện thỏa thuận quốc tế theo quy định pháp luật.

Việc gia nhập tổ chức quốc tế hoặc ký kết, thực hiện thỏa thuận quốc tế phải được thực hiện sau khi có ý kiến thống nhất của cấp có thẩm quyền và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.

16. Quyền khen thưởng, kỷ luật

Hội được thực hiện việc khen thưởng và xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật và điều lệ hội.

17. Quyền hòa giải và giải quyết phản ánh, khiếu nại, tố cáo

Hội có quyền hòa giải các tranh chấp, đồng thời giải quyết những phản ánh, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo liên quan đến hội theo thẩm quyền và quy định pháp luật.

18. Các quyền khác theo quy định pháp luật

Ngoài những quyền nêu trên, hội còn được thực hiện các quyền khác theo quy định của pháp luật.

Nhìn chung, các quyền được quy định tại Điều 23 Nghị định 126/2024/NĐ-CP tạo cơ sở pháp lý để hội chủ động tổ chức hoạt động, đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên, tham gia các hoạt động xã hội và phối hợp với cơ quan nhà nước, tổ chức có liên quan. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền này phải bảo đảm đúng tôn chỉ, mục đích, điều lệ hội, phạm vi hoạt động và các quy định pháp luật có liên quan.

Muốn thành lập hội cần đáp ứng những điều kiện nào?

Theo quy định tại Điều 10 Nghị định 126/2024/NĐ-CP, việc thành lập hội chỉ được xem xét khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tên gọi, lĩnh vực hoạt động, tôn chỉ, mục đích, trụ sở, số lượng thành viên tham gia và nguồn tài sản bảo đảm cho hoạt động của hội. Cụ thể:

1. Đáp ứng yêu cầu về tên gọi của hội

Tên gọi của hội phải bảo đảm các yêu cầu theo quy định pháp luật, bao gồm:

  • Được viết bằng tiếng Việt hoặc phiên âm sang tiếng Việt. Trường hợp không thể phiên âm sang tiếng Việt thì có thể sử dụng tên bằng tiếng nước ngoài.
  • Tên riêng của hội có thể được phiên âm hoặc dịch sang tiếng dân tộc thiểu số, tiếng nước ngoài theo đúng quy định.
  • Phải phù hợp với tôn chỉ, mục đích, phạm vi và lĩnh vực hoạt động chủ yếu của hội.
  • Không được trùng hoàn toàn với tên của hội đã được thành lập hợp pháp trước đó; đồng thời không được sử dụng tên dễ gây nhầm lẫn hoặc có tính chất bao trùm tên của hội khác đã được thành lập hợp pháp.
  • Tên hội không được trái với đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục hoặc truyền thống văn hóa của dân tộc.

2. Lĩnh vực hoạt động chính không được trùng với hội đã thành lập

Lĩnh vực hoạt động chính dự kiến của hội phải có sự khác biệt với lĩnh vực hoạt động chính của hội đã được thành lập hợp pháp trước đó trong cùng phạm vi hoạt động. Quy định này nhằm hạn chế sự trùng lặp giữa các hội và bảo đảm tính phù hợp trong tổ chức, quản lý hoạt động hội.

3. Tôn chỉ, mục đích và lĩnh vực hoạt động phải phù hợp pháp luật

Hội dự kiến thành lập phải xác định rõ tôn chỉ, mục đích và lĩnh vực hoạt động. Các nội dung này phải phù hợp với quy định của pháp luật và không được trái với những nguyên tắc, yêu cầu pháp lý có liên quan.

4. Phải có điều lệ hội

Về nguyên tắc, hội thành lập phải xây dựng điều lệ để làm cơ sở tổ chức và điều hành hoạt động.

Tuy nhiên, hội hoạt động trong phạm vi tỉnh, huyện hoặc xã có cùng tên gọi, cùng lĩnh vực hoạt động chính và là hội viên tổ chức của hội hoạt động trong phạm vi toàn quốc, đồng thời thống nhất thừa nhận điều lệ của hội hoạt động toàn quốc thì không bắt buộc phải xây dựng điều lệ riêng.

5. Có trụ sở đặt tại Việt Nam

Hội phải có trụ sở đặt tại Việt Nam, nằm trong phạm vi hoạt động dự kiến của hội. Địa chỉ trụ sở phải được xác định cụ thể, rõ ràng nhằm bảo đảm điều kiện cho việc tổ chức, quản lý và triển khai các hoạt động của hội.

6. Bảo đảm số lượng tổ chức, công dân đăng ký tham gia thành lập

Hội phải có đủ số lượng tổ chức, công dân Việt Nam đáp ứng điều kiện, tự nguyện tham gia và có đơn đăng ký thành lập hội, trừ trường hợp luật hoặc pháp lệnh có quy định khác.

Số lượng tối thiểu được xác định tùy theo phạm vi hoạt động của hội, cụ thể:

  • Hội hoạt động trên phạm vi toàn quốc hoặc liên tỉnh: Có ít nhất 100 tổ chức, công dân tại từ 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên đủ điều kiện, tự nguyện và có đơn đăng ký tham gia thành lập hội.
  • Hội hoạt động trong phạm vi tỉnh: Có tối thiểu 50 tổ chức, công dân thuộc từ 02 đơn vị hành chính cấp huyện trở lên, đáp ứng điều kiện và tự nguyện đăng ký tham gia thành lập hội.
  • Hội hoạt động trong phạm vi huyện: Có ít nhất 20 tổ chức, công dân thuộc từ 02 đơn vị hành chính cấp xã trở lên, đủ điều kiện, tự nguyện và có đơn đăng ký tham gia thành lập hội.
  • Hội hoạt động trong phạm vi xã: Có ít nhất 10 tổ chức, công dân tại đơn vị hành chính cấp xã đáp ứng điều kiện, tự nguyện và có đơn đăng ký tham gia thành lập hội.
  • Hiệp hội của các tổ chức kinh tế hoạt động trên phạm vi toàn quốc: Thành viên phải là đại diện của các tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân Việt Nam và phải có ít nhất 11 đại diện pháp nhân đến từ nhiều tỉnh.
  • Hiệp hội hoạt động trong phạm vi tỉnh: Phải có tối thiểu 05 đại diện pháp nhân trong tỉnh cùng ngành nghề hoặc cùng lĩnh vực hoạt động, đáp ứng điều kiện, tự nguyện và có đơn đăng ký tham gia thành lập hiệp hội.

7. Có tài sản bảo đảm cho hoạt động của hội

Ngoài các điều kiện nêu trên, hội dự kiến thành lập phải có tài sản để bảo đảm nguồn lực cần thiết cho việc tổ chức và duy trì hoạt động của hội theo quy định.

Kết luận

Đơn đề nghị thành lập hội là một trong những tài liệu quan trọng trong hồ sơ thực hiện thủ tục thành lập hội. Việc lựa chọn đúng mẫu, kê khai đầy đủ, chính xác các thông tin và chuẩn bị các tài liệu liên quan theo đúng yêu cầu sẽ giúp quá trình hoàn thiện hồ sơ được thuận lợi hơn, hạn chế những vướng mắc không đáng có.

Hy vọng những thông tin được chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn dễ dàng tải mẫu đơn đề nghị thành lập hội mới nhất và có thêm cơ sở để chuẩn bị hồ sơ phù hợp. Trước khi nộp hồ sơ, nên rà soát kỹ nội dung kê khai và đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành để bảo đảm hồ sơ đầy đủ, chính xác và đáp ứng đúng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Giới thiệu về dịch vụ Công ty Luật TNHH Khánh An Business Law 

Dịch vụ thực hiện thủ tục thành lập Hội, Hiệp hội, Liên hiệp hội theo quy định pháp luật tại Công ty Luật TNHH Khánh An Business Law giúp các tổ chức, cá nhân có nhu cầu thành lập hội thuận tiện hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết. Đây là thủ tục có nhiều nội dung cần được xem xét, từ điều kiện thành lập, phạm vi và lĩnh vực hoạt động, tên gọi, tôn chỉ, mục đích cho đến cơ cấu tổ chức và các tài liệu liên quan. Việc chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ hoặc chưa phù hợp có thể dẫn đến yêu cầu sửa đổi, bổ sung và kéo dài thời gian giải quyết.

Với kinh nghiệm tư vấn trong lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp, tổ chức và thủ tục hành chính, Khánh An Business Law cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói cho khách hàng có nhu cầu thành lập Hội, Hiệp hội, Liên hiệp hội. Công ty tư vấn các điều kiện và quy định pháp lý liên quan; hướng dẫn chuẩn bị tài liệu; hỗ trợ xây dựng, hoàn thiện hồ sơ, điều lệ và các giấy tờ cần thiết; đồng thời đại diện hoặc hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục với cơ quan có thẩm quyền và theo dõi quá trình xử lý hồ sơ. Khi phát sinh yêu cầu điều chỉnh, bổ sung, đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý sẽ tư vấn phương án xử lý phù hợp.

Lựa chọn dịch vụ thực hiện thủ tục thành lập Hội, Hiệp hội, Liên hiệp hội của Khánh An Business Law giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và chủ động hơn trong việc xây dựng tổ chức. Với phương châm chuyên nghiệp, chính xác, minh bạch và tận tâm, Khánh An Business Law đồng hành cùng khách hàng trong từng bước của thủ tục, góp phần tạo nền tảng pháp lý phù hợp để Hội, Hiệp hội, Liên hiệp hội được thành lập và hoạt động đúng quy định pháp luật.

Xem thêm: Dịch vụ thực hiện thủ tục thành lập Hội, Hiệp hội, Liên hiệp hội theo quy định pháp luật

Giá trị cốt lõi của Khánh An

Chúng tôi luôn hướng tới 3 giá trị cốt lõi: UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – HIỆU QUẢ CAO. Những giá trị này không chỉ là kim chỉ nam trong hoạt động của chúng tôi mà còn là động lực để chúng tôi không ngừng phát triển. Chúng tôi tự hào khi nhận được những phản hồi tích cực từ Quý Khách hàng, điều này khẳng định chất lượng dịch vụ mà chúng tôi cung cấp.

Khánh An sẽ tiếp tục nỗ lực hết mình để mang đến dịch vụ luật tốt nhất, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của Quý Khách hàng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:


CÔNG TY LUẬT TNHH KHÁNH AN BUSINESS LAW

Address: 88 To Vinh Dien, Khuong Dinh, Ha Noi

Hotline: 097.652.9499 

Web: Khanhanlaw.com

Email: Info@khanhanlaw.net

Rất hân hạnh được hợp tác cùng Quý khách!




Khuyến cáo:

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp các thông tin chung và không nhằm cung cấp bất kỳ ý kiến tư vấn cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào. Các quy định pháp luật được dẫn chiếu trong nội dung bài viết có hiệu lực vào thời điểm đăng tải bài viết nhưng có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đọc. Do đó, chúng tôi khuyến nghị bạn luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi áp dụng.

Các vấn đề liên quan đến nội dung hoặc quyền sở hữu trí tuệ của bài viết, vui lòng gửi email đến info@khanhanlaw.net.

Khánh An là một công ty tư vấn tại Việt Nam có kinh nghiệm và năng lực cung cấp các dịch vụ tư vấn liên quan đến Doanh nghiệp và Đầu tư. Vui lòng tham khảo về dịch vụ của chúng tôi qua website: khanhanlaw.com hoặc liên hệ trực tiếp qua số Hotline: 097.652.9499.

Bài viết tiếp theo
QUÝ KHÁCH CẦN TƯ VẤN
Công ty Luật TNHH Khánh An Business Law
A: Toà nhà 88 Tô Vĩnh Diện, Khương Đình, Hà Nội
Chat Zalo Chat Facebook Hotline: 097.652.9499